“exits” in Vietnamese
Definition
'Lối ra' là những nơi bạn có thể rời khỏi một tòa nhà, khu vực hoặc phương tiện. Nó cũng có thể chỉ hành động rời đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên biển báo, sơ đồ hoặc hướng dẫn an toàn. Đừng nhầm với 'exists' (tồn tại). Có thể dùng bóng gió cho tình huống khó khăn.
Examples
All exits must be kept clear during the event.
Tất cả các **lối ra** phải luôn thông thoáng trong sự kiện.
There are no easy exits from this complicated situation.
Không có **lối ra** dễ dàng nào cho tình huống phức tạp này.
Look for the emergency exits in the building.
Hãy tìm các **lối ra** khẩn cấp trong tòa nhà.
The theater has two main exits on the left and right.
Rạp hát có hai **lối ra** chính ở bên trái và bên phải.
If you feel lost, follow the signs to the nearest exits.
Nếu bạn cảm thấy lạc, hãy đi theo biển chỉ dẫn đến **lối ra** gần nhất.
Airports often have separate exits for international and domestic travelers.
Các sân bay thường có **lối ra** riêng cho khách quốc tế và nội địa.