“exiting” in Vietnamese
Definition
'Exiting' là hành động rời khỏi hoặc đi ra khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Exiting' thường dùng ở dạng tiếp diễn hoặc bổ nghĩa danh từ. Không nên nhầm với 'exciting' (hào hứng). Thường gặp trong cụm 'exiting the building', 'exiting a vehicle'.
Examples
She is exiting the classroom now.
Cô ấy đang **rời khỏi** lớp học bây giờ.
Please wait until the bus stops before exiting.
Hãy đợi cho đến khi xe buýt dừng rồi mới **rời khỏi**.
The dog kept exiting the yard through a hole in the fence.
Con chó liên tục **ra khỏi** sân qua một lỗ trên hàng rào.
I saw him exiting the building in a hurry.
Tôi thấy anh ấy **rời khỏi** tòa nhà một cách vội vàng.
If there's an emergency, follow the arrows for exiting safely.
Nếu có trường hợp khẩn cấp, hãy đi theo mũi tên để **rời khỏi** an toàn.
The artist was seen exiting a fancy restaurant last night.
Người ta đã nhìn thấy nghệ sĩ **rời khỏi** một nhà hàng sang trọng vào tối qua.