“existing” in Vietnamese
Definition
Đề cập đến cái gì đó đã có, đang sử dụng, không phải mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'existing rules', 'existing customers'. Hay dùng để so sánh với 'new', 'upcoming'. Phổ biến trong kinh doanh, luật và công nghệ.
Examples
We need to update the existing software.
Chúng ta cần cập nhật phần mềm **hiện tại**.
Most of our existing plans will stay the same next year.
Hầu hết các kế hoạch **hiện có** của chúng ta sẽ được giữ nguyên vào năm sau.
It's cheaper to improve the existing building than to build a new one.
Nâng cấp tòa nhà **hiện có** sẽ rẻ hơn xây mới.
The company wants to keep its existing customers happy.
Công ty muốn giữ cho những khách hàng **hiện có** của mình hài lòng.
She used the existing documents for her research.
Cô ấy sử dụng các tài liệu **hiện có** cho nghiên cứu của mình.
They found a way to use existing resources instead of buying more.
Họ đã tìm ra cách sử dụng các nguồn lực **hiện có** thay vì mua thêm.