exiled” in Vietnamese

lưu đày

Definition

Bị buộc phải rời khỏi quê hương do luật pháp hoặc chính quyền, và không được phép quay trở lại; thường chỉ những người bị đày đi vì lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động như 'bị lưu đày', chủ yếu nói về lý do chính trị. Mang tính trang trọng, không dùng cho chuyện chuyển đi thông thường.

Examples

He was exiled from his country for speaking out against the government.

Anh ấy đã bị **lưu đày** khỏi đất nước vì lên tiếng chống lại chính phủ.

Living exiled has taught him to appreciate freedom.

Cuộc sống **lưu đày** đã dạy anh ấy quý trọng tự do.

The exiled leader found a new home in France.

Nhà lãnh đạo **lưu đày** đã tìm được một ngôi nhà mới ở Pháp.

Many exiled writers continued their work abroad.

Nhiều nhà văn **lưu đày** vẫn tiếp tục sáng tác ở nước ngoài.

After years exiled, he finally returned to his hometown.

Sau nhiều năm **lưu đày**, cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương.

She felt exiled from her own family after the argument.

Sau cuộc cãi vã, cô cảm thấy mình bị **lưu đày** khỏi gia đình.