“exhibited” in Vietnamese
Definition
Đưa ra trước công chúng vật thể hoặc thể hiện rõ ràng một phẩm chất, cảm xúc hay hành động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'exhibited' trang trọng hơn 'showed', thường dùng cho các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học hoặc khi miêu tả tính cách/hành vi nổi bật. Không dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
Examples
The museum exhibited the ancient vase for one month.
Bảo tàng đã **trưng bày** chiếc bình cổ trong một tháng.
He exhibited great courage during the storm.
Anh ấy đã **thể hiện** sự dũng cảm lớn trong cơn bão.
She exhibited no signs of nervousness before the interview.
Cô ấy **không thể hiện** dấu hiệu lo lắng nào trước buổi phỏng vấn.
The artist exhibited her new paintings at a local gallery last week.
Tuần trước, nữ họa sĩ đã **trưng bày** các bức tranh mới của mình tại phòng triển lãm địa phương.
Our class exhibited their science project at the fair.
Lớp chúng tôi đã **trưng bày** dự án khoa học tại hội chợ.
Some children exhibited unexpected maturity during the trip.
Một số trẻ đã **thể hiện** sự trưởng thành bất ngờ trong chuyến đi.