“exhaust” in Vietnamese
Definition
"Exhaust" nghĩa là làm ai đó cực kỳ mệt mỏi hoặc dùng hết hoàn toàn cái gì đó. Cũng có thể chỉ ống xả hoặc khí thải của xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ thuộc ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng; phổ biến: 'exhaust someone' (làm ai kiệt sức), 'exhaust resources' (dùng hết nguồn lực). Danh từ thường chỉ ô tô: 'exhaust pipe'. Không nhầm với 'exhale' (thở ra).
Examples
The long hike really exhausted me.
Chuyến đi bộ dài làm tôi thật sự **kiệt sức**.
Did you exhaust all the options before deciding?
Bạn đã **dùng hết** mọi lựa chọn trước khi quyết định chưa?
Smoke came out of the car’s exhaust.
Khói bốc ra từ **ống xả** của ô tô.
Working nonstop like this will exhaust your energy.
Làm việc không ngừng như thế này sẽ **làm cạn kiệt** năng lượng của bạn.
We’ve exhausted our budget for the trip, so we can’t do any extra activities.
Chúng tôi đã **hết** ngân sách cho chuyến đi nên không thể làm thêm hoạt động nào nữa.
Make sure your exhaust isn’t leaking before a long drive.
Kiểm tra ống **xả** xe trước chuyến đi dài để không bị rò rỉ.