exercising” in Vietnamese

tập thể dục

Definition

Hoạt động vận động cơ thể để giữ sức khỏe, tăng cường sức mạnh hoặc cải thiện thể lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Exercising' dùng cho hoạt động thể chất như chạy bộ, bơi lội, tập gym, mang tính thói quen. Không dùng chỉ luyện kỹ năng như 'practicing'.

Examples

She is exercising every day to get healthier.

Cô ấy **tập thể dục** mỗi ngày để khỏe mạnh hơn.

I enjoy exercising in the park.

Tôi thích **tập thể dục** ở công viên.

Are you exercising right now?

Bạn đang **tập thể dục** ngay bây giờ à?

Exercising helps me relieve stress after a long day.

**Tập thể dục** giúp tôi giảm căng thẳng sau một ngày dài.

He started exercising more regularly last month.

Anh ấy bắt đầu **tập thể dục** đều đặn hơn từ tháng trước.

I find exercising with a friend keeps me motivated.

Tôi thấy **tập thể dục** cùng bạn giúp tôi có động lực hơn.