“exercised” in Vietnamese
đã tập thể dụcđã thực hiện (quyền/lực)
Definition
'Exercised' có nghĩa là đã tham gia hoạt động thể dục hoặc đã sử dụng một quyền, năng lực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về hoạt động thể dục, nhưng cũng có thể nói về quyền/lực ('exercised his right to vote'). Không nên nhầm với 'excited'.
Examples
She exercised at the gym yesterday.
Cô ấy đã **tập thể dục** ở phòng gym hôm qua.
I exercised for thirty minutes this morning.
Sáng nay tôi đã **tập thể dục** trong ba mươi phút.
He exercised outside in the park.
Anh ấy đã **tập thể dục** ngoài công viên.
She exercised her right to remain silent.
Cô ấy đã **thực hiện** quyền giữ im lặng.
Have you exercised yet today?
Bạn đã **tập thể dục** chưa hôm nay?
I haven't exercised much since I started my new job.
Từ khi bắt đầu công việc mới, tôi hầu như không **tập thể dục**.