exercise” in Vietnamese

tập thể dụcbài tập (luyện tập)

Definition

Tập thể dục là các hoạt động vận động giúp cơ thể khỏe mạnh. Ngoài ra, 'bài tập' cũng dùng để nói về các nhiệm vụ luyện tập kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tập thể dục' thường nói về việc vận động thể chất, như 'đi tập', 'chạy bộ'. Khi nói về luyện kĩ năng, dùng 'bài tập' như trong 'bài tập ngữ pháp'. Tiếng Anh đôi khi dùng 'work out' khi nói chuyện về thể thao hoặc tập luyện cường độ cao.

Examples

I exercise for thirty minutes every day.

Tôi **tập thể dục** ba mươi phút mỗi ngày.

Please finish the grammar exercise on page ten.

Hãy làm xong **bài tập** ngữ pháp ở trang mười nhé.

That team-building exercise was awkward, but at least it was short.

**Bài tập** xây dựng đội nhóm đó khá ngượng ngùng, nhưng ít ra nó cũng ngắn.

Walking is good exercise.

Đi bộ là một **bài tập** tốt.

I know I should exercise more, but I never have time after work.

Tôi biết mình nên **tập thể dục** nhiều hơn, nhưng sau khi làm việc thì chẳng có thời gian.

The doctor told me to get more exercise and sleep better.

Bác sĩ bảo tôi nên **tập thể dục** nhiều hơn và ngủ ngon hơn.