“executioner” in Vietnamese
Definition
Người thực hiện án tử hình theo lệnh của pháp luật hoặc nhà nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đao phủ' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp luật, không dùng cho những người giết người trái phép.
Examples
The executioner carried out the king’s orders.
**Đao phủ** đã thực hiện lệnh của nhà vua.
The executioner wore a black hood.
**Đao phủ** đội mũ trùm đầu màu đen.
The job of an executioner was dangerous and lonely.
Công việc của **đao phủ** rất nguy hiểm và cô đơn.
In old movies, the executioner is always a mysterious figure.
Trong các phim xưa, **đao phủ** luôn là một nhân vật bí ẩn.
Many people feared the executioner, but respected the law.
Nhiều người sợ **đao phủ**, nhưng vẫn tôn trọng pháp luật.
He was appointed the town’s official executioner.
Ông ấy được bổ nhiệm làm **đao phủ** chính thức của thị trấn.