excuse” in Vietnamese

lý dotha thứ

Definition

Lý do hoặc lời giải thích để biện minh cho một lỗi lầm hay hành động sai. Cũng có thể dùng để xin phép hoặc xin lỗi ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lý do' thường là để biện minh và đôi khi mang tính ngụy biện. 'Tha thứ' dùng khi cho phép hay bỏ qua lỗi. 'Excuse me' là cách lịch sự nên đừng nhầm với nghĩa chính.

Examples

Please excuse me for being late.

Xin hãy **tha thứ** cho tôi vì đến muộn.

Can I have an excuse to leave early today?

Tôi có thể xin một **lý do** để về sớm hôm nay không?

She used traffic as an excuse for being late.

Cô ấy lấy kẹt xe làm **lý do** cho việc đến muộn.

He gave an excuse for missing the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một **lý do** để vắng mặt buổi họp.

Don't try to find an excuse for your mistakes.

Đừng cố tìm **lý do** cho lỗi của mình.

He didn't even have an excuse when I asked why he was late.

Khi tôi hỏi lý do đến muộn, anh ấy thậm chí chẳng có **lý do** nào.