“exclusively” in Vietnamese
Definition
Chỉ dành cho một người, nhóm hoặc mục đích cụ thể, không chia sẻ với người khác. Nghĩa là chỉ giới hạn cho điều gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng, đứng với các cụm như 'exclusively for', 'sold exclusively at'. Không nhầm với 'especially' (đặc biệt là).
Examples
This room is exclusively for staff.
Phòng này **chỉ dành riêng** cho nhân viên.
The movie is shown exclusively in this theater.
Bộ phim này **chỉ được chiếu** ở rạp này.
We serve drinks exclusively during lunch hours.
Chúng tôi **chỉ phục vụ** đồ uống vào giờ ăn trưa.
She buys her clothes exclusively online these days.
Dạo này cô ấy **chỉ mua** quần áo trực tuyến.
Membership is exclusively for students at this university.
Thẻ hội viên này **chỉ dành riêng** cho sinh viên trường này.
That phone is sold exclusively at their main store.
Chiếc điện thoại đó **chỉ bán độc quyền** tại cửa hàng chính của họ.