“exclude” in Vietnamese
Definition
Chủ động không cho ai đó hoặc điều gì đó tham gia vào nhóm hay hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. Thường đi với 'from'; trái nghĩa với 'include'. Áp dụng cho cả người và vật.
Examples
They exclude junk food from their diet.
Họ **loại trừ** đồ ăn vặt khỏi chế độ ăn của mình.
Do not exclude anyone from the game.
Đừng **loại trừ** ai khỏi trò chơi.
The rules exclude pets from the building.
Quy định **loại trừ** thú cưng khỏi tòa nhà.
I felt really bad when they excluded me from the group chat.
Tôi cảm thấy rất tệ khi họ **loại trừ** tôi khỏi nhóm chat.
This price excludes tax and shipping fees.
Giá này **không bao gồm** thuế và phí vận chuyển.
You can't just exclude people because they have different opinions.
Bạn không thể chỉ **loại trừ** ai đó vì họ có ý kiến khác.