excite” in Vietnamese

kích thíchlàm phấn khích

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy rất vui, hứng thú hoặc tràn đầy năng lượng. Cũng có thể nghĩa là gây ra cảm xúc mạnh hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'excite' dùng trong văn viết, trang trọng; hay đi với 'interest', 'curiosity'… Chủ yếu được dùng cho vật hoặc sự kiện gây cảm xúc, không dùng trực tiếp cho người ('He excited' là sai, 'The event excited him' là đúng).

Examples

The movie will excite the children.

Bộ phim sẽ **kích thích** bọn trẻ.

New ideas always excite me.

Những ý tưởng mới luôn **kích thích** tôi.

Loud noises can excite the dog.

Âm thanh lớn có thể **kích thích** con chó.

The announcement really excited everyone at work.

Thông báo đó thực sự **kích thích** mọi người ở chỗ làm.

It doesn't take much to excite a crowd at a concert.

Không cần nhiều để **kích thích** đám đông ở buổi hòa nhạc.

A good story can excite your imagination.

Một câu chuyện hay có thể **kích thích** trí tưởng tượng của bạn.