“exchanging” in Vietnamese
Definition
Cho đi một thứ và nhận lại một thứ khác, như thông tin, vật dụng hoặc tiền. Thường diễn ra giữa hai bên cùng tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'for' ('exchanging gifts for birthdays') hoặc 'exchanging information'. Không nên nhầm lẫn với 'changing', nghĩa là thay đổi mà không phải trao đổi.
Examples
We spent the whole evening exchanging ideas about the project.
Chúng tôi đã dành cả buổi tối để **trao đổi** ý tưởng về dự án.
They are exchanging gifts at the party.
Họ đang **trao đổi** quà tặng tại bữa tiệc.
We are exchanging phone numbers.
Chúng tôi đang **trao đổi** số điện thoại.
She is exchanging money at the bank.
Cô ấy đang **đổi** tiền ở ngân hàng.
People enjoy exchanging stories from their travels.
Mọi người thích **trao đổi** những câu chuyện về chuyến đi của mình.
After exchanging a few words, they became friends.
Sau khi **trao đổi** vài lời, họ đã trở thành bạn.