“exchanged” in Vietnamese
Definition
Đưa một thứ gì đó và nhận lại một thứ khác. Thường dùng khi trao đổi vật dụng, thông tin, tiền hoặc lời chào.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'swapped'. Thường dùng trong kinh doanh, trường học hoặc khi nói lịch sự. Hay đi với 'exchanged ideas', 'exchanged gifts', 'exchanged greetings'. Không dùng cho các trao đổi nhỏ giữa trẻ em.
Examples
She exchanged her dollars for euros at the bank.
Cô ấy đã **đổi** đô la lấy euro ở ngân hàng.
We exchanged gifts at the holiday party.
Chúng tôi đã **trao đổi** quà tại bữa tiệc.
They exchanged phone numbers after the meeting.
Họ đã **trao đổi** số điện thoại sau khi họp.
The two leaders exchanged ideas on how to solve the problem.
Hai nhà lãnh đạo đã **trao đổi** ý kiến về cách giải quyết vấn đề.
We exchanged a quick smile as we passed in the hallway.
Chúng tôi đã **trao đổi** một nụ cười nhanh khi đi ngang qua hành lang.
After a long argument, they finally exchanged apologies.
Sau một cuộc tranh cãi dài, cuối cùng họ đã **trao đổi** lời xin lỗi.