exchanged” in Indonesian

đã trao đổi

Definition

Đưa một thứ và nhận lại thứ khác. Thường dùng khi trao đổi đồ vật, thông tin, tiền hoặc lời chào.

Usage Notes (Indonesian)

Trang trọng hơn 'swapped'. Hay dùng trong kinh doanh, trường học, trao đổi thông tin; phổ biến với 'exchanged ideas', 'exchanged greetings'. Không dùng cho trao đổi vật dụng nhỏ không trang trọng.

Examples

She exchanged her dollars for euros at the bank.

Cô ấy đã **đổi** đôla lấy euro ở ngân hàng.

We exchanged gifts at the holiday party.

Chúng tôi đã **trao đổi** quà trong bữa tiệc.

They exchanged phone numbers after the meeting.

Sau cuộc họp, họ đã **trao đổi** số điện thoại.

The two leaders exchanged ideas on how to solve the problem.

Hai nhà lãnh đạo đã **trao đổi** ý tưởng về cách giải quyết vấn đề.

We exchanged a quick smile as we passed in the hallway.

Chúng tôi đã **trao đổi** một nụ cười nhanh khi đi qua hành lang.

After a long argument, they finally exchanged apologies.

Sau một cuộc cãi vã dài, cuối cùng họ đã **trao đổi** lời xin lỗi.