“exchange” in Vietnamese
Definition
Trao đổi là hành động đưa một thứ gì đó và nhận lại thứ khác, như trao đổi đồ vật, thông tin, hoặc đổi tiền. Từ này còn dùng để nói về việc thay đổi học sinh giữa các trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trao đổi' vừa là động từ vừa là danh từ, phổ biến trong các cụm như 'trao đổi ý tưởng', 'trao đổi quà tặng', 'sinh viên trao đổi', 'trao đổi ngoại tệ'. Khi mua sắm, 'trao đổi' thường là đổi lấy sản phẩm khác chứ không chỉ trả lại.
Examples
We exchanged phone numbers after class.
Sau buổi học, chúng tôi đã **trao đổi** số điện thoại.
Can I exchange this shirt for a larger one?
Tôi có thể **đổi** chiếc áo này lấy cái lớn hơn không?
The bank will exchange dollars for euros.
Ngân hàng sẽ **đổi** đô la sang euro.
We had a quick exchange about the project before the meeting started.
Chúng tôi đã có một cuộc **trao đổi** nhanh về dự án trước khi cuộc họp bắt đầu.
She went to Paris on a student exchange last year.
Năm ngoái cô ấy đã đến Paris tham gia chương trình **trao đổi** sinh viên.
Let’s exchange ideas and see which plan works best.
Hãy **trao đổi** ý tưởng và xem kế hoạch nào hiệu quả nhất.