exceptionally” in Vietnamese

cực kỳđặc biệt

Definition

Chỉ mức độ rất cao hoặc nổi bật so với thông thường. Thường diễn tả điều gì đó hiếm có hoặc vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thường trong khen ngợi hoặc diễn đạt ấn tượng tích cực như 'exceptionally well'. Trang trọng và nổi bật hơn 'rất'. Ít dùng cho đặc điểm tiêu cực.

Examples

He is exceptionally smart.

Anh ấy **cực kỳ** thông minh.

This cake is exceptionally delicious.

Bánh này **cực kỳ** ngon.

The weather is exceptionally cold today.

Thời tiết hôm nay **đặc biệt** lạnh.

She did exceptionally well on her final exams.

Cô ấy đã làm bài kiểm tra cuối kỳ **cực kỳ** tốt.

Tickets sold out exceptionally fast this year.

Vé năm nay bán ra **cực kỳ** nhanh.

I found the staff exceptionally helpful throughout my stay.

Trong suốt thời gian lưu trú, tôi thấy nhân viên **cực kỳ** nhiệt tình giúp đỡ.