exceptionally” in Indonesian

cực kỳđặc biệt

Definition

Diễn tả mức độ rất cao, vượt xa mức thông thường. Thường dùng cho điều gì nổi bật hoặc xuất sắc.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi với tính từ hay động từ để nhấn mạnh sự vượt trội, như 'exceptionally talented'. Mức độ nhấn mạnh hơn so với 'rất'. Hiếm dùng cho nghĩa tiêu cực.

Examples

He is exceptionally smart.

Anh ấy **cực kỳ** thông minh.

This cake is exceptionally delicious.

Cái bánh này **cực kỳ** ngon.

The weather is exceptionally cold today.

Hôm nay thời tiết **cực kỳ** lạnh.

She did exceptionally well on her final exams.

Cô ấy đã làm bài kiểm tra cuối kỳ **cực kỳ** tốt.

Tickets sold out exceptionally fast this year.

Vé năm nay bán ra **cực kỳ** nhanh.

I found the staff exceptionally helpful throughout my stay.

Trong suốt thời gian ở đây, tôi thấy nhân viên **cực kỳ** nhiệt tình giúp đỡ.