exceptional” in Vietnamese

xuất sắcvượt trộihiếm có

Definition

Tốt vượt trội hơn hẳn bình thường, xuất chúng. Cũng có thể ám chỉ điều gì đó hiếm gặp hoặc không bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Nghĩa thường là tích cực; với lời khen thường dùng từ khác như 'tuyệt vời'.

Examples

The team did an exceptional job on the project.

Nhóm đã làm một công việc **xuất sắc** trong dự án.

That was an exceptional performance.

Đó là một màn trình diễn **xuất sắc**.

Getting full marks on that exam was truly exceptional.

Được điểm tuyệt đối trong kỳ thi đó thực sự là **hiếm có**.

His exceptional ability to solve problems amazed everyone.

Khả năng giải quyết vấn đề **xuất sắc** của anh ấy đã khiến mọi người kinh ngạc.

Finding such an exceptional deal doesn't happen often.

Không thường xuyên tìm thấy một thỏa thuận **hiếm có** như vậy.

She is an exceptional student in her class.

Cô ấy là một học sinh **xuất sắc** trong lớp.