“except” in Vietnamese
ngoại trừ
Definition
Dùng để chỉ rằng ai đó hoặc điều gì đó không được tính vào một nhóm hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'except' thường đi sau 'all', 'everyone'. Không nhầm với 'accept' (nhận). Có thể mở đầu hoặc nối hai mệnh đề.
Examples
Everyone except John was at the party.
Mọi người đều có mặt ở bữa tiệc **ngoại trừ** John.
I like every color except yellow.
Tôi thích tất cả các màu **ngoại trừ** màu vàng.
No one answered the phone except me.
Không ai nghe điện thoại **ngoại trừ** tôi.
I'd love to go out, except I'm feeling a bit sick.
Tôi rất muốn ra ngoài, **ngoại trừ** tôi hơi mệt.
All the stores are closed on Sundays except the bakery.
Tất cả các cửa hàng đều đóng cửa vào Chủ nhật **ngoại trừ** tiệm bánh.
He eats everything except seafood.
Anh ấy ăn tất cả mọi thứ **ngoại trừ** hải sản.