excellent” in Vietnamese

xuất sắctuyệt vời

Definition

Rất tốt, vượt trội so với mức trung bình. Thường dùng để mô tả người, sự vật, chất lượng hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với danh từ: 'công việc xuất sắc', 'ý tưởng xuất sắc'. Có thể dùng một mình: 'Xuất sắc!'

Examples

She did an excellent job on the test.

Cô ấy đã làm bài kiểm tra **xuất sắc**.

This restaurant has excellent food.

Nhà hàng này có đồ ăn **tuyệt vời**.

He is an excellent teacher.

Anh ấy là một giáo viên **xuất sắc**.

The hotel was excellent, especially for the price.

Khách sạn này **xuất sắc**, đặc biệt với mức giá đó.

You handled that situation in an excellent way.

Bạn đã xử lý tình huống đó một cách **xuất sắc**.

Excellent—that’s exactly what we needed.

**Xuất sắc**—đó chính xác là điều chúng ta cần.