excellence” in Vietnamese

xuất sắcsự ưu tú

Definition

Mức độ rất cao, nổi bật hoặc ưu việt trong một lĩnh vực nào đó. Thường dùng để chỉ thành tích hoặc tiêu chuẩn cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng như học thuật, kinh doanh, hoặc truyền cảm hứng. Dùng cho con người, hành động, hoặc kết quả—không áp dụng cho vật dụng.

Examples

She received an award for her excellence in science.

Cô ấy đã nhận giải thưởng vì sự **xuất sắc** trong lĩnh vực khoa học.

His cooking shows excellence and creativity.

Nấu ăn của anh ấy thể hiện sự **xuất sắc** và sáng tạo.

Our company's reputation is built on a tradition of excellence.

Danh tiếng của công ty chúng tôi được xây dựng dựa trên truyền thống **xuất sắc**.

You can see excellence in everything she does, from art to sports.

Bạn có thể thấy sự **xuất sắc** trong mọi việc cô ấy làm, từ nghệ thuật đến thể thao.

True excellence means never settling for 'good enough'.

**Xuất sắc** thực sự là không bao giờ hài lòng với mức 'đủ tốt'.

We always aim for excellence in our work.

Chúng tôi luôn hướng tới sự **xuất sắc** trong công việc của mình.