“exceedingly” in Vietnamese
cực kỳhết sức
Definition
Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là rất hoặc cực kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết cùng các tính từ như 'cực kỳ hiếm', 'cực kỳ khó'. Trong giao tiếp hay dùng 'rất', 'vô cùng' hơn.
Examples
The soup is exceedingly hot.
Món súp này **cực kỳ** nóng.
She is an exceedingly talented musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ **cực kỳ** tài năng.
This task is exceedingly difficult.
Nhiệm vụ này **cực kỳ** khó.
He found the movie exceedingly boring, so he left early.
Anh ấy thấy bộ phim **cực kỳ** nhàm chán nên đã rời đi sớm.
It’s exceedingly rare to see snow in this city.
Rất **hiếm khi** thấy tuyết ở thành phố này.
They were exceedingly grateful for your help.
Họ **cực kỳ** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.