“exams” in Vietnamese
Definition
Những bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của bạn, thường diễn ra ở trường hoặc các kỳ thi lấy chứng chỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'dự', 'vượt qua', 'trượt', 'thi cuối kỳ', 'thi giữa kỳ'. 'Kỳ thi' trang trọng hơn so với 'bài kiểm tra'.
Examples
I have three exams next week.
Tuần sau tôi có ba **kỳ thi**.
She studied hard for her exams.
Cô ấy đã học chăm chỉ cho các **kỳ thi** của mình.
The exams start at nine o'clock.
**Kỳ thi** bắt đầu lúc chín giờ.
After my exams, I went straight to the beach to relax.
Sau khi **kỳ thi** kết thúc, tôi đi thẳng ra biển thư giãn.
A lot of students get nervous before their exams.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng trước **kỳ thi**.
I always review my notes the night before exams.
Tôi luôn ôn lại ghi chú vào đêm trước **kỳ thi**.