examples” in Vietnamese

ví dụ

Definition

'Ví dụ' là những trường hợp cụ thể được dùng để minh họa hoặc giải thích một ý tưởng, quy tắc hay khái niệm chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ví dụ' dùng ở số nhiều khi đưa ra nhiều trường hợp minh họa. Thường gặp trong các cụm như 'for example', 'give examples', và được sử dụng cả trong giao tiếp hàng ngày và học thuật.

Examples

Can you show me more examples?

Bạn có thể chỉ cho tôi thêm **ví dụ** không?

These are some examples of healthy food.

Đây là một số **ví dụ** về thực phẩm lành mạnh.

The teacher gave five examples in class.

Giáo viên đã đưa ra năm **ví dụ** trong lớp.

Her examples really helped me understand the problem.

Những **ví dụ** của cô ấy đã giúp tôi hiểu vấn đề.

I always learn better when I see real-life examples.

Tôi luôn học tốt hơn khi thấy những **ví dụ** thực tế.

If you're confused, just ask for more examples.

Nếu bạn thấy khó hiểu, hãy yêu cầu thêm **ví dụ**.