example” in Vietnamese

ví dụ

Definition

Điều dùng để minh họa, giải thích một điều gì đó, hoặc chỉ người/hành động mà người khác nên học theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi giảng dạy hoặc minh họa. 'for example' là 'ví dụ như', 'set an example' là làm gương. Đừng nhầm lẫn với 'sample' ('mẫu thử').

Examples

The teacher gave one example on the board.

Giáo viên đã đưa ra một **ví dụ** trên bảng.

Can you give me an example of a long word?

Bạn có thể cho tôi một **ví dụ** về từ dài không?

She is a good example for her little brother.

Cô ấy là một **ví dụ** tốt cho em trai mình.

For example, we could take the train instead of driving.

**Ví dụ**, chúng ta có thể đi tàu thay vì lái xe.

He always uses real stories to make his examples easier to understand.

Anh ấy luôn dùng những câu chuyện thật để **ví dụ** của mình dễ hiểu hơn.

Parents often worry that their kids will copy their example.

Phụ huynh thường lo lắng rằng con mình sẽ bắt chước **ví dụ** của họ.