好きな単語を入力!

"examiner" in Vietnamese

giám khảongười kiểm tragiám định viên

Definition

Người tổ chức hoặc đánh giá một kỳ thi, kiểm tra hoặc giám định một sự việc; có thể là giám khảo, kiểm tra viên hoặc giám định viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, có thể là người chấm thi, người kiểm tra sức khỏe, hoặc kiểm toán viên ngân hàng. 'driving examiner' nghĩa là giám khảo sát hạch lái xe.

Examples

The examiner asked me three questions during the oral test.

**Giám khảo** đã hỏi tôi ba câu hỏi trong kỳ thi vấn đáp.

The driving examiner told me to turn left at the intersection.

**Giám khảo** lái xe bảo tôi rẽ trái ở ngã tư.

The medical examiner confirmed the cause of death.

**Giám định viên** y tế đã xác nhận nguyên nhân tử vong.

The examiner was so strict that half the class failed the certification test.

**Giám khảo** nghiêm khắc đến mức một nửa lớp trượt kỳ thi chứng chỉ.

A federal bank examiner found irregularities in their financial records.

Một **giám định viên** ngân hàng liên bang đã phát hiện sai sót trong hồ sơ tài chính của họ.

The thesis examiner praised her methodology but questioned some of her conclusions.

**Giám khảo** luận văn khen ngợi phương pháp của cô ấy nhưng đặt câu hỏi về một số kết luận.