examined” in Vietnamese

xem xétkiểm tra

Definition

Đã quan sát hoặc kiểm tra kỹ một vật, tài liệu, người hay tình huống để hiểu rõ hơn hoặc phát hiện vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Examined' thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ việc kiểm tra kỹ lưỡng, như với 'evidence', 'patients', 'documents', 'details'. Không dùng cho cái nhìn thoáng qua, thay vào đó dùng 'looked at'.

Examples

The police examined the evidence carefully.

Cảnh sát đã **xem xét** kỹ các bằng chứng.

I examined the contract before signing it.

Tôi đã **xem xét** hợp đồng trước khi ký.

We examined several options before making a decision.

Chúng tôi đã **xem xét** nhiều lựa chọn trước khi quyết định.

He picked up the strange coin and examined it closely.

Anh ấy nhặt đồng xu lạ lên và **xem xét** kỹ.

The doctor examined my eyes.

Bác sĩ đã **xem xét** mắt của tôi.

She examined the report for mistakes.

Cô ấy đã **xem xét** báo cáo để tìm lỗi.