“exaggeration” in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó có vẻ lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn thực tế. Thường dùng khi kể chuyện hoặc bình luận.
Usage Notes (Vietnamese)
'phóng đại' thường dùng trong tình huống đùa cợt hoặc chỉ trích. Đừng nhầm với 'nói dối'. Dùng nhiều trong các cụm như 'chút phóng đại' hoặc 'đó là phóng đại'.
Examples
That's an exaggeration; it didn't rain that much.
Đó là một **phóng đại**; đâu có mưa nhiều thế.
His story was full of exaggeration.
Câu chuyện của anh ấy đầy **phóng đại**.
Try not to use too much exaggeration when you speak.
Cố gắng đừng dùng quá nhiều **phóng đại** khi nói chuyện.
Saying he can eat a hundred burgers is a huge exaggeration.
Nói anh ấy ăn được một trăm cái bánh mì là một **phóng đại** lớn.
Sometimes, a little exaggeration makes a story more interesting.
Đôi khi, một chút **phóng đại** làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn.
That wasn’t just an exaggeration—it was completely made up!
Đó không chỉ là một **phóng đại**—hoàn toàn bịa ra!