“exaggerating” in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó là lớn hơn, tốt hơn, tệ hơn hoặc quá mức so với thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc kể chuyện hoặc phàn nàn nghe to tát hơn thật. Các cụm phổ biến: 'stop exaggerating'. Không phải nói dối hoàn toàn, chỉ là làm mọi thứ nghe lớn hơn.
Examples
He is exaggerating about how much homework he has.
Anh ấy đang **phóng đại** số bài tập về nhà mình có.
Stop exaggerating, it wasn't that scary.
Đừng **phóng đại** nữa, không đáng sợ đến vậy đâu.
Are you exaggerating about how fast you ran?
Bạn có đang **phóng đại** tốc độ bạn chạy không?
She loves exaggerating her stories to make them funnier.
Cô ấy thích **phóng đại** câu chuyện của mình để chúng buồn cười hơn.
You're not exaggerating when you say that was the best movie ever.
Bạn không **phóng đại** khi nói đó là bộ phim hay nhất từng xem.
Whenever he's late, he starts exaggerating the traffic problems.
Bất cứ khi nào anh ấy đến muộn, anh ấy bắt đầu **phóng đại** vấn đề giao thông.