“exaggerate” in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó lớn hơn, tốt hơn, hoặc tệ hơn thực tế, thường để gây ấn tượng hoặc làm cho người khác chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói quá về sự thật, cảm xúc hay câu chuyện. Nói 'phóng đại' nhẹ hơn 'nói dối', ví dụ: 'anh ấy hay phóng đại'.
Examples
She tends to exaggerate when she's excited.
Cô ấy thường **phóng đại** khi phấn khích.
Please don't exaggerate the problem.
Làm ơn đừng **phóng đại** vấn đề này.
He likes to exaggerate his stories.
Anh ấy thích **phóng đại** các câu chuyện của mình.
Don't exaggerate your achievements.
Đừng **phóng đại** thành tích của mình.
I'm not trying to exaggerate, but that was the best meal ever.
Tôi không định **phóng đại**, nhưng đó là bữa ăn ngon nhất từng có.
You always exaggerate how much work you do!
Bạn luôn **phóng đại** lượng công việc mình làm!