“evolving” in Vietnamese
Definition
Đang thay đổi hoặc phát triển dần dần theo thời gian, thường trở nên tiên tiến hoặc phức tạp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, công nghệ cho những thay đổi từ từ; không dùng cho thay đổi đột ngột. Ví dụ: 'một lý thuyết đang phát triển'.
Examples
Our plans are still evolving.
Kế hoạch của chúng tôi vẫn đang **phát triển**.
His ideas are constantly evolving as he learns more.
Ý tưởng của anh ấy liên tục **phát triển** khi anh ấy học thêm.
Fashion trends are always evolving and never stay the same.
Xu hướng thời trang luôn **thay đổi** và không bao giờ giữ nguyên.
You can see the community is evolving into something new.
Bạn có thể thấy cộng đồng đang **phát triển** thành một điều gì đó mới.
The technology is evolving quickly.
Công nghệ đang **phát triển** rất nhanh.
The company is evolving to meet new demands.
Công ty đang **phát triển** để đáp ứng nhu cầu mới.