“evolved” in Vietnamese
Definition
Dần dần phát triển và trở nên phức tạp hoặc tiên tiến hơn theo thời gian. Có thể chỉ sinh vật, ý tưởng hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn. Có thể miêu tả cả sinh vật, tổ chức hay ý tưởng. “Phát triển dần” nhấn mạnh quá trình và sự tiến bộ, khác với “thay đổi” thông thường.
Examples
Dogs have evolved from wolves over thousands of years.
Chó đã **phát triển dần dần** từ sói qua hàng ngàn năm.
Her skills have evolved a lot since she started working here.
Kỹ năng của cô ấy đã **phát triển dần dần** rất nhiều từ khi làm việc ở đây.
The company's product has evolved to meet customers' needs.
Sản phẩm của công ty đã **phát triển dần dần** để đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Our understanding of the universe has evolved so much in the past century.
Hiểu biết của chúng ta về vũ trụ đã **phát triển dần dần** rất nhiều trong thế kỷ qua.
Fashion trends have evolved quickly with social media influence.
Xu hướng thời trang đã **phát triển dần dần** nhanh chóng nhờ ảnh hưởng của mạng xã hội.
What started as a hobby gradually evolved into his full-time career.
Điều bắt đầu là sở thích đã dần dần **phát triển** thành sự nghiệp toàn thời gian của anh.