evolutionary” in Vietnamese

tiến hóa

Definition

Liên quan đến quá trình tiến hóa hoặc thay đổi, phát triển dần dần qua thời gian, nhất là trong sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tài liệu khoa học, học thuật như 'evolutionary theory', 'evolutionary process'. Ít dùng ngoài lĩnh vực sinh học.

Examples

Charles Darwin introduced the evolutionary theory of natural selection.

Charles Darwin đã đưa ra lý thuyết **tiến hóa** về chọn lọc tự nhiên.

Scientists study evolutionary changes in plants and animals.

Các nhà khoa học nghiên cứu những thay đổi **tiến hóa** ở thực vật và động vật.

Some diseases have developed evolutionary resistance to medicine.

Một số căn bệnh đã phát triển sự đề kháng **tiến hóa** đối với thuốc.

Their research revealed fascinating evolutionary patterns in bird behavior.

Nghiên cứu của họ tiết lộ các kiểu mẫu **tiến hóa** hấp dẫn trong hành vi của loài chim.

The evolutionary process helps species adapt to their environment.

Quá trình **tiến hóa** giúp các loài thích nghi với môi trường của mình.

Technological change is sometimes described in evolutionary terms, even outside biology.

Thay đổi công nghệ đôi khi cũng được mô tả bằng thuật ngữ **tiến hóa**, ngay cả ngoài lĩnh vực sinh học.