“evolution” in Vietnamese
Definition
Quá trình thay đổi và phát triển dần dần của sinh vật hoặc ý tưởng theo thời gian. Thường dùng để nói về sự biến đổi của loài trong khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học ('the theory of evolution'). Có thể áp dụng cho sự thay đổi của công nghệ, xã hội, ý tưởng ('the evolution of smartphones'). Không nhầm với 'revolution' (sự thay đổi đột ngột).
Examples
Charles Darwin studied evolution in animals.
Charles Darwin đã nghiên cứu **tiến hóa** ở động vật.
The evolution of language is fascinating.
**Sự tiến hóa** của ngôn ngữ thật hấp dẫn.
Evolution takes millions of years.
**Tiến hóa** mất hàng triệu năm.
Smartphones have gone through a rapid evolution in the last decade.
Trong thập kỷ qua, smartphone đã trải qua một **sự phát triển** nhanh chóng.
Some people debate the role of chance in evolution.
Một số người tranh luận về vai trò của sự ngẫu nhiên trong **tiến hóa**.
The evolution of her art style really shows in her new paintings.
**Sự phát triển** phong cách nghệ thuật của cô ấy thể hiện rõ ở những bức tranh mới.