evils” in Vietnamese

điều áctệ nạn

Definition

Những điều mang lại tác hại, xấu xa hoặc trái đạo đức trong xã hội. Có thể chỉ hành động, ảnh hưởng hoặc lực lượng tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết, thảo luận đạo đức, cụm như 'tệ nạn xã hội', 'cái ác của chiến tranh'. Ít thấy trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Many religions teach that we must fight against evils in the world.

Nhiều tôn giáo dạy rằng chúng ta phải chống lại những **điều ác** trong thế giới.

Some people believe poverty and ignorance are great evils.

Một số người tin rằng đói nghèo và sự ngu dốt là những **tệ nạn** lớn.

We should try to stop the spread of evils in our society.

Chúng ta nên cố gắng ngăn chặn sự lan rộng của những **tệ nạn** trong xã hội.

People often debate which modern technologies are blessings and which are evils.

Mọi người thường tranh luận về công nghệ hiện đại nào là phúc lành và cái nào là **điều ác**.

After centuries, some social evils still exist despite progress.

Dù đã qua nhiều thế kỷ, một số **tệ nạn** xã hội vẫn còn tồn tại dù đã có tiến bộ.

He warned about the hidden evils that come with power.

Anh ấy cảnh báo về những **điều ác** ẩn giấu đi kèm với quyền lực.