“evil” in Vietnamese
Definition
Chỉ sự xấu xa, độc ác hoặc hành động sai trái về mặt đạo đức. Có thể mô tả người hoặc hành động cố ý gây hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'evil' vừa là danh từ (the forces of evil), vừa là tính từ (an evil person). Thường dùng cho những hành vi cực kỳ xấu xa, không phải lỗi nhỏ. Hay gặp trong tôn giáo và truyện khi nói về cái ác siêu nhiên.
Examples
The witch in the story is evil.
Mụ phù thủy trong truyện rất **ác**.
Some people believe money is the root of all evil.
Một số người tin tiền là gốc rễ của mọi **cái ác**.
Sometimes, it's hard to tell if someone is truly evil or just misunderstood.
Đôi khi khó phân biệt ai đó thật **ác** hay chỉ bị hiểu lầm.
They saw the evil look in his eyes.
Họ thấy ánh nhìn **ác** trong mắt anh ta.
He tried to hide his evil plans, but we figured it out.
Anh ấy cố giấu những kế hoạch **ác** của mình nhưng chúng tôi nhận ra.
There's a lot of evil in the world, but also much good.
Trên thế giới có nhiều **cái ác**, nhưng cũng có nhiều điều tốt đẹp.