evident” in Vietnamese

rõ rànghiển nhiên

Definition

Một điều gì đó rất dễ nhận thấy, hiểu hoặc nhận ra; được mọi người nhìn thấy rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng; tránh dùng với cảm xúc riêng, thay vào đó nên dùng 'rõ' hay 'hiển nhiên' trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The answer became evident after we checked the facts.

Sau khi kiểm tra sự thật, câu trả lời đã trở nên **rõ ràng**.

Her disappointment was pretty evident from her expression.

Sự thất vọng của cô ấy thể hiện rất **rõ ràng** qua nét mặt.

It's evident they didn't prepare for the meeting at all.

**Rõ ràng** là họ hoàn toàn không chuẩn bị gì cho cuộc họp.

It is evident that she worked hard on this project.

Rõ ràng là cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ cho dự án này.

His excitement was evident to everyone in the room.

Ai cũng nhận thấy sự háo hức của anh ấy trong phòng là rất **rõ ràng**.

He tried to hide his nerves, but it was still evident.

Anh ấy cố che giấu sự hồi hộp của mình nhưng điều đó vẫn **rõ ràng**.