everything” in Vietnamese

mọi thứtất cả

Definition

Chỉ tất cả những thứ quan trọng hoặc có liên quan trong một tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'mọi thứ' dùng làm đại từ chỉ tất cả mọi thứ chung. Phổ biến trong các cụm như 'everything is fine' ('mọi thứ đều ổn'). Không nhầm với 'every thing' (từng món riêng lẻ).

Examples

I've everything ready for the meeting tomorrow.

Tôi đã chuẩn bị **mọi thứ** cho cuộc họp ngày mai.

I packed everything for the trip.

Tôi đã chuẩn bị **mọi thứ** cho chuyến đi.

Everything tastes better with fresh herbs.

**Mọi thứ** ngon hơn khi có các loại rau thơm tươi.

Did you check everything on the list?

Bạn đã kiểm tra **mọi thứ** trong danh sách chưa?

Everything happens for a reason, don't worry.

**Mọi thứ** xảy ra đều có lý do, đừng lo.

She gave everything she had to the project.

Cô ấy đã cống hiến **mọi thứ** mình có cho dự án.