everyone” in Vietnamese

mọi người

Definition

Từ này dùng để chỉ tất cả mọi người, không loại trừ ai.

Usage Notes (Vietnamese)

'mọi người' dùng được cả trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, giống như 'everybody', có thể thay thế cho nhau.

Examples

Everyone is invited to the party.

**Mọi người** đều được mời tới bữa tiệc.

Everyone must wear a helmet when riding a bike.

Khi đi xe đạp, **mọi người** phải đội mũ bảo hiểm.

Everyone likes ice cream.

**Mọi người** đều thích kem.

I told everyone about the movie, and they all want to go now.

Tôi đã kể cho **mọi người** về bộ phim, và giờ ai cũng muốn đi.

Does everyone understand the instructions clearly?

**Mọi người** đã hiểu rõ hướng dẫn chưa?

When everyone arrived, we started the meeting.

Khi **mọi người** đã đến, chúng tôi bắt đầu cuộc họp.