every” in Vietnamese

mỗimọi

Definition

Chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm, không có ngoại lệ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'mỗi' thường đứng trước danh từ đếm được số ít (mỗi ngày, mỗi học sinh). 'every' nhấn mạnh toàn bộ nhóm, khác với 'each' nhấn mạnh từng cá nhân.

Examples

Every student must bring their own book.

**Mỗi** học sinh phải mang theo sách của mình.

Every child loves to play outside.

**Mỗi** đứa trẻ đều thích chơi ngoài trời.

She visits her grandmother every Sunday.

Cô ấy thăm bà của mình vào **mỗi** Chủ nhật.

Every now and then, I like to watch old movies.

**Thỉnh thoảng**, tôi thích xem phim cũ.

Every single person here was impressed by the speech.

**Mọi** người ở đây đều ấn tượng với bài phát biểu.

He goes to the gym every morning before work.

Anh ấy đi phòng gym **mỗi** sáng trước khi đi làm.