events” in Vietnamese

sự kiện

Definition

Là những điều xảy ra hoặc các dịp được tổ chức như tiệc, họp mặt, buổi hòa nhạc hay các hoạt động công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hoạt động tổ chức như 'sports events', 'live events', 'special events'. Đôi khi cũng chỉ các sự kiện quan trọng, nhất là trong ngữ cảnh trang trọng. Đừng nhầm với 'incidents', thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

We have two events this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi có hai **sự kiện**.

The school plans many events for students.

Nhà trường lên kế hoạch nhiều **sự kiện** cho học sinh.

Recent events changed our plans.

Những **sự kiện** gần đây đã làm thay đổi kế hoạch của chúng tôi.

Summer is always busy because the city hosts so many events.

Mùa hè luôn bận rộn vì thành phố tổ chức rất nhiều **sự kiện**.

I work in marketing, so I spend a lot of time organizing events.

Tôi làm việc trong lĩnh vực marketing nên tôi dành nhiều thời gian để tổ chức các **sự kiện**.

After everything that happened last week, a few events were canceled.

Sau mọi chuyện tuần trước, một số **sự kiện** đã bị hủy.