“evaluation” in Vietnamese
Definition
Quá trình xem xét kỹ lưỡng để xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc học thuật như 'performance evaluation', 'evaluation form'. Từ này mang tính trang trọng, khác với 'assessment' vốn chung chung hơn.
Examples
The teacher gave an evaluation at the end of the course.
Giáo viên đã đưa ra **đánh giá** vào cuối khoá học.
You need to complete the evaluation form.
Bạn cần hoàn thành mẫu **đánh giá**.
Her evaluation of the project was very positive.
**Đánh giá** của cô ấy về dự án rất tích cực.
We're waiting for the official evaluation before making a decision.
Chúng tôi đang chờ **đánh giá** chính thức trước khi đưa ra quyết định.
After the interview, you'll get an evaluation with feedback.
Sau phỏng vấn, bạn sẽ nhận được **đánh giá** kèm phản hồi.
Regular evaluations help employees improve their performance.
**Đánh giá** định kỳ giúp nhân viên cải thiện hiệu suất.