euros” in Vietnamese

euro

Definition

Đây là đơn vị tiền tệ chính thức ở nhiều quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên đồng tiền luôn viết hoa (Euro). Dùng với con số chỉ số lượng tiền, ví dụ: 'ten euros'. Tiếng Anh dùng số nhiều là 'euros'.