eugene” in Vietnamese

Eugene

Definition

Một tên riêng nam giới thường được sử dụng trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác. Đây là tên gọi của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa chữ cái đầu ('Eugene'). Dùng để nhắc đến một người, không phải đồ vật hay hành động.

Examples

Eugene lives near the park.

**Eugene** sống gần công viên.

Eugene is my teacher.

**Eugene** là giáo viên của tôi.

I called Eugene this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho **Eugene**.

Did Eugene say he was coming, or is that still up in the air?

**Eugene** đã nói là anh ấy sẽ đến chưa, hay vẫn chưa chắc?

I ran into Eugene at the coffee shop, and we ended up talking for an hour.

Tôi đã gặp **Eugene** ở quán cà phê và chúng tôi đã nói chuyện suốt một tiếng.

If Eugene is on the project, I know it’ll be done right.

Nếu **Eugene** tham gia dự án, tôi chắc chắn nó sẽ hoàn thành tốt.