ethics” in Vietnamese

đạo đức

Definition

Đạo đức là hệ thống những nguyên tắc về đúng sai hướng dẫn cách con người hành xử trong xã hội, công việc hoặc cuộc sống cá nhân, đồng thời là ngành học nghiên cứu về những nguyên tắc này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đạo đức' thường dùng ở dạng số nhiều và phổ biến trong học thuật, kinh doanh, triết học như: 'đạo đức nghề y', 'đạo đức nơi làm việc'. Khác với 'luân lý cá nhân' (morals); 'đạo đức' thường rộng hoặc mang tính tổ chức hơn.

Examples

There's a lot of debate about ethics in artificial intelligence these days.

Ngày nay có rất nhiều tranh luận về **đạo đức** trong trí tuệ nhân tạo.

People's ideas about ethics can change across cultures.

Quan niệm của con người về **đạo đức** có thể khác nhau tùy theo nền văn hóa.

We discussed ethics in our philosophy class.

Chúng tôi đã thảo luận về **đạo đức** trong lớp triết học.

Good ethics are important in business.

**Đạo đức** tốt rất quan trọng trong kinh doanh.

She always follows ethics at work.

Cô ấy luôn tuân theo **đạo đức** tại nơi làm việc.

If you break your company's ethics policy, there could be serious consequences.

Nếu bạn vi phạm chính sách **đạo đức** của công ty, có thể sẽ có hậu quả nghiêm trọng.