“ethical” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến chuẩn mực đúng sai về mặt đạo đức, tuân theo các quy tắc ứng xử tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như học thuật, y tế, kinh doanh. Các cụm như 'ethical standards', 'ethical dilemma', 'ethical behavior' phổ biến. Mang tính quy tắc rõ ràng, hơi khác với 'moral' (bao hàm rộng hơn).
Examples
She always tries to make ethical decisions at work.
Cô ấy luôn cố gắng đưa ra các quyết định **đạo đức** ở nơi làm việc.
People often debate what is truly ethical in complicated situations.
Mọi người thường tranh cãi về điều gì thực sự **đạo đức** trong các tình huống phức tạp.
There was an ethical dilemma about using the new technology.
Có một tình huống tiến thoái lưỡng nan **đạo đức** liên quan đến việc sử dụng công nghệ mới.
He’s known as a very ethical lawyer who won’t bend the rules.
Anh ấy nổi tiếng là một luật sư rất **đạo đức**, không vi phạm quy tắc.
Doctors must follow ethical rules in their profession.
Bác sĩ phải tuân thủ các quy tắc **đạo đức** trong nghề của mình.
It is not ethical to lie to customers.
Nói dối khách hàng là không **đạo đức**.