“et” in Vietnamese
Definition
“et” là từ tiếng Latinh mang nghĩa là “và”. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ cố định, tên riêng hoặc văn bản học thuật, pháp lý, lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được phát âm là /et/ hoặc /ɛt/ khi dùng trong các ngữ cảnh học thuật. Chủ yếu gặp từ này trong cụm “et cetera”, “et al.”; giao tiếp hàng ngày sử dụng “and” thay vì “et” riêng lẻ.
Examples
The teacher said that et means “and” in Latin.
Giáo viên nói rằng **et** có nghĩa là “và” trong tiếng Latinh.
We saw et in an old book.
Chúng tôi đã thấy **et** trong một cuốn sách cũ.
In class, she wrote et on the board.
Trong lớp, cô ấy đã viết **et** lên bảng.
You don’t really use et by itself in everyday English.
Bạn thật sự không dùng **et** riêng lẻ trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.
I only know et because of “et cetera.”
Tôi chỉ biết **et** vì “et cetera”.
The article used “Smith et al.” several times.
Bài báo đã sử dụng cụm “Smith **et** al.” nhiều lần.